728x90 / 970x90
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Escudo Cape Verde hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Escudo Cape Verde hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KRW sang CVE
Cập nhật
1
KRW
=
0.07146129
CVE
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 KRW = $0.07146129 CVE
Tỷ giá nghịch đảo
1 CVE = ₩13.99358914 KRW
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.07118773
Hiện tại
$0.07146129
Cao nhất
$0.07151138
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Escudo Cape Verde
Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KRW/CVE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang CVE.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07146129 CVE
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000037 CVE
+0.05%
7 ngày qua
+0.000495 CVE
+0.70%
30 ngày qua
+0.002313 CVE
+3.34%
1 năm qua
+0.004407 CVE
+6.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
0.06076403 Hôm nay
0.07146129 Cao nhất
0.0717291
0.06076403 Hôm nay
0.07146129 Cao nhất
0.0717291
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.66%
Tháng 10
-2.54%
Tháng 11
+0.72%
Tháng 12
-1.47%
Tháng 1
+1.06%
Tháng 2
-1.44%
Tháng 3
+1.26%
Tháng 4
-2.04%
Tháng 5
-0.49%
Tháng 6
+6.04%
Tháng 7
+4.89%
Tháng 8
+3.09%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KRW/CVE trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang CVE.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.0814295 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0814295 CVE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.07610719
–
0.08415088
CVE
KRW tăng giá
+0.06%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07822484 CVE
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
0.07477603
–
0.08361188
CVE
KRW giảm giá
-5.92%
2024
Tỷ giá trung bình
0.07484359 CVE
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.07165203
–
0.0776185
CVE
KRW giảm giá
-7.08%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06886883 CVE
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.06355717
–
0.074179
CVE
Năm biến động
-9.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06596023 CVE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.06076403
–
0.0717291
CVE
Năm biến động
+9.85%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.