728x90 / 970x90
Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Escudo Cape Verde được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CVE sang LBP
Cập nhật
1
CVE
=
923.63234834
LBP
-0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CVE = £923.63234834 LBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 LBP = $0.00108268 CVE
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
£922.27516994
Hiện tại
£923.63234834
Cao nhất
£925.65228083
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá CVE sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CVE/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CVE sang LBP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
923.63234834 LBP
2026-09-29
24 giờ qua
-2.019932 LBP
-0.22%
7 ngày qua
-7.502221 LBP
-0.81%
30 ngày qua
-21.828141 LBP
-2.31%
1 năm qua
-28.014011 LBP
-2.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
920.7936964 Hôm nay
923.63234834 Cao nhất
971.86780611
920.7936964 Hôm nay
923.63234834 Cao nhất
971.86780611
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.22%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
+1.13%
Tháng 12
+1.66%
Tháng 1
-0.22%
Tháng 2
-2.75%
Tháng 3
+1.78%
Tháng 4
-0.49%
Tháng 5
-1.91%
Tháng 6
+1.24%
Tháng 7
+0.83%
Tháng 8
-1.74%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CVE/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CVE sang LBP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 939.34240435 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CVE giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
14.45045614 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
12.99849982
–
15.70343122
LBP
Năm biến động
-5.25%
2023
Tỷ giá trung bình
134.56693631 LBP
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
14.46479012
–
154.25589971
LBP
Năm biến động
+928.56%
2024
Tỷ giá trung bình
773.89998525 LBP
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
145.41442775
–
906.49199408
LBP
Năm biến động
+459.98%
2025
Tỷ giá trung bình
916.79967021 LBP
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
825.27614292
–
959.96748409
LBP
Năm biến động
+12.86%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
939.34240435 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
920.7936964
–
971.86780611
LBP
CVE giảm giá
-3.20%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.