Tỷ giá Bảng Li-băng sang Escudo Cape Verde hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Escudo Cape Verde hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LBP sang CVE
Cập nhật
1
LBP
=
0.00108496
CVE
+0.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LBP = $0.00108496 CVE
Tỷ giá nghịch đảo
1 CVE = £921.69450843 LBP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.00108263
Hiện tại
$0.00108496
Cao nhất
$0.00108496
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Escudo Cape Verde
Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/CVE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang CVE.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00108496 CVE
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000005 CVE
+0.43%
7 ngày qua
+0.000011 CVE
+1.02%
30 ngày qua
+0.000027 CVE
+2.58%
1 năm qua
+0.000034 CVE
+3.25%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
0.00102895 Hôm nay
0.00108496 Cao nhất
0.00108602
0.00102895 Hôm nay
0.00108496 Cao nhất
0.00108602
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.23%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
-1.12%
Tháng 12
-1.64%
Tháng 1
+0.22%
Tháng 2
+2.83%
Tháng 3
-1.74%
Tháng 4
+0.49%
Tháng 5
+1.95%
Tháng 6
-1.23%
Tháng 7
-0.82%
Tháng 8
+1.98%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/CVE trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang CVE.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.06935077 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · LBP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06935077 CVE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.06368035
–
0.07693195
CVE
Năm biến động
+5.54%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01276607 CVE
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.00648273
–
0.06913339
CVE
Năm biến động
-90.28%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0019387 CVE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00110315
–
0.0068769
CVE
Năm biến động
-82.14%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00109292 CVE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0010417
–
0.00121172
CVE
Năm biến động
-11.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00106505 CVE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00102895
–
0.00108602
CVE
LBP tăng giá
+3.53%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.