Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Escudo Cape Verde được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CVE sang MKD

Cập nhật
Escudo Cape Verde 1 CVE = Denar Macedonia 0.55847283 MKD
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ден0.55759352 Hiện tại ден0.55847283 Cao nhất ден0.55847283
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá CVE sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CVE/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CVE sang MKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.55847283 MKD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000043 MKD
+0.01%
7 ngày qua
-0.000135 MKD
-0.02%
30 ngày qua
+0.00088 MKD
+0.16%
1 năm qua
+0.001 MKD
+0.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
64/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.54986778
Hôm nay
0.55847283
Cao nhất
0.56338703
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.32%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
+
Tháng 12
+0.09%
Tháng 1
+
Tháng 2
-0.67%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
+0.28%
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
-0.04%
Tháng 7
-0.15%
Tháng 8
+0.26%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CVE/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CVE sang MKD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.55813224 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.55729245 MKD
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.5307378 – 0.58177107 MKD
Năm ổn định -0.19%
2023
Tỷ giá trung bình 0.55781608 MKD
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
0.54230743 – 0.56668209 MKD
Năm ổn định +0.01%
2024
Tỷ giá trung bình 0.55774994 MKD
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.55127902 – 0.56748394 MKD
Năm ổn định +0.20%
2025
Tỷ giá trung bình 0.55717756 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.54496702 – 0.56188383 MKD
Năm ổn định -0.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.55813224 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.54986778 – 0.56338703 MKD
Năm ổn định +

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.