Tỷ giá Denar Macedonia sang Escudo Cape Verde hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Escudo Cape Verde hiển thị giá trị hiện tại của Denar Macedonia được định giá bằng Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MKD sang CVE
Cập nhật
1
MKD
=
1.7905974
CVE
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MKD = $1.7905974 CVE
Tỷ giá nghịch đảo
1 CVE = ден0.55847283 MKD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$1.7905974
Hiện tại
$1.7905974
Cao nhất
$1.79342113
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Escudo Cape Verde
Theo dõi xu hướng tỷ giá MKD sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/CVE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MKD sang CVE.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.7905974 CVE
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000138 CVE
-0.01%
7 ngày qua
+0.000432 CVE
+0.02%
30 ngày qua
-0.002825 CVE
-0.16%
1 năm qua
-0.003212 CVE
-0.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Thấp nhất
1.77497873 Hôm nay
1.7905974 Cao nhất
1.81861902
1.77497873 Hôm nay
1.7905974 Cao nhất
1.81861902
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.31%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
Tháng 12
-0.09%
Tháng 1
Tháng 2
+0.67%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
-0.28%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
+0.04%
Tháng 7
+0.16%
Tháng 8
-0.26%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/CVE trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MKD sang CVE.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.79478545 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.79448115 CVE
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
1.71888918
–
1.88416956
CVE
Năm ổn định
+0.19%
2023
Tỷ giá trung bình
1.79273432 CVE
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
1.76465785
–
1.84397251
CVE
Năm ổn định
-0.01%
2024
Tỷ giá trung bình
1.79293393 CVE
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
1.76216442
–
1.81396348
CVE
Năm ổn định
-0.20%
2025
Tỷ giá trung bình
1.79478545 CVE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.7797273
–
1.83497342
CVE
Năm ổn định
+0.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.79169714 CVE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.77497873
–
1.81861902
CVE
Năm ổn định
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.