Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Escudo Cape Verde được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CVE sang TRY

Cập nhật
Escudo Cape Verde 1 CVE = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 0.50508017 TRY
-0.14% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₺0.50442603 Hiện tại ₺0.50508017 Cao nhất ₺0.50517837
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá CVE sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CVE/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CVE sang TRY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.50508017 TRY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000716 TRY
-0.14%
7 ngày qua
-0.002514 TRY
-0.50%
30 ngày qua
-0.001546 TRY
-0.31%
1 năm qua
+0.063407 TRY
+14.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.43782662
Hôm nay
0.50508017
Cao nhất
0.51138672
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.13%
Tháng 10
+1.00%
Tháng 11
+2.40%
Tháng 12
+2.22%
Tháng 1
+0.68%
Tháng 2
-1.78%
Tháng 3
+2.77%
Tháng 4
+1.28%
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
+3.33%
Tháng 7
+2.18%
Tháng 8
-0.34%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CVE/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CVE sang TRY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.48445746 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.15728159 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.13329725 – 0.18057478 TRY
Năm biến động +32.08%
2023
Tỷ giá trung bình 0.23341751 TRY
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.17902818 – 0.29607821 TRY
Năm biến động +63.33%
2024
Tỷ giá trung bình 0.32244953 TRY
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.29386199 – 0.34627055 TRY
Năm biến động +12.75%
2025
Tỷ giá trung bình 0.40603569 TRY
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
0.32781411 – 0.45838434 TRY
Năm biến động +36.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.48445746 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.45435696 – 0.51138672 TRY
Năm biến động +10.40%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.