Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Escudo Cape Verde hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang CVE

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Escudo Cape Verde 1.98317321 CVE
+0.30% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $1.97949884 Hiện tại $1.98317321 Cao nhất $1.98317321
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang CVE.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.98317321 CVE
2026-09-29
24 giờ qua
+0.006007 CVE
+0.30%
7 ngày qua
+0.013095 CVE
+0.66%
30 ngày qua
+0.009333 CVE
+0.47%
1 năm qua
-0.280944 CVE
-12.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.95546729
Hôm nay
1.98317321
Cao nhất
2.28400913
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.13%
Tháng 10
-0.99%
Tháng 11
-2.34%
Tháng 12
-2.18%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+1.81%
Tháng 3
-2.69%
Tháng 4
-1.26%
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
-3.22%
Tháng 7
-2.13%
Tháng 8
+0.50%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang CVE.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 6.40170122 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.40170122 CVE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.53787199 – 7.50203043 CVE
Năm biến động -24.29%
2023
Tỷ giá trung bình 4.42489329 CVE
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
3.37748597 – 5.58571276 CVE
Năm biến động -38.78%
2024
Tỷ giá trung bình 3.10722969 CVE
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
2.88791521 – 3.40295795 CVE
Năm biến động -11.31%
2025
Tỷ giá trung bình 2.48859261 CVE
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
2.18157542 – 3.05050929 CVE
Năm biến động -26.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.0665247 CVE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.95546729 – 2.20091271 CVE
Năm biến động -9.27%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.