728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc Djibouti sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Franc Djibouti sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Franc Djibouti được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại DJF sang ERN

Cập nhật
Franc Djibouti 1 DJF = Nakfa Eritrea 0.08418277 ERN
+0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Nfk0.08415069 Hiện tại Nfk0.08418277 Cao nhất Nfk0.08432065
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá DJF sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DJF/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DJF sang ERN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08418277 ERN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000032 ERN
+0.04%
7 ngày qua
-0.000168 ERN
-0.20%
30 ngày qua
+0.000408 ERN
+0.49%
1 năm qua
-0.0002 ERN
-0.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
47/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.08356871
Hôm nay
0.08418277
Cao nhất
0.0848854
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.25%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
+0.20%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
-0.02%
Tháng 6
+0.12%
Tháng 7
-0.16%
Tháng 8
-0.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DJF/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DJF sang ERN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.08436054 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.08426474 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.08347085 – 0.08526248 ERN
Năm ổn định +0.14%
2023
Tỷ giá trung bình 0.08435067 ERN
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
0.08348022 – 0.08544199 ERN
Năm ổn định -0.35%
2024
Tỷ giá trung bình 0.08436054 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0834784 – 0.08500102 ERN
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 0.08433471 ERN
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
0.08292742 – 0.08529193 ERN
Năm ổn định
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08430019 ERN
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.08356871 – 0.0848854 ERN
Năm ổn định -0.20%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.