728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc Djibouti sang Naira Nigeria hôm nay

Tỷ giá Franc Djibouti sang Naira Nigeria hiển thị giá trị hiện tại của Franc Djibouti được định giá bằng Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại DJF sang NGN

Cập nhật
Franc Djibouti 1 DJF = Naira Nigeria 7.41913962 NGN
-0.41% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₦7.41913962 Hiện tại ₦7.41913962 Cao nhất ₦7.45969713
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Naira Nigeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá DJF sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DJF/NGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DJF sang NGN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.41913962 NGN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.030706 NGN
-0.41%
7 ngày qua
-0.052906 NGN
-0.71%
30 ngày qua
-0.073571 NGN
-0.98%
1 năm qua
-0.929254 NGN
-11.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
7.40879059
Hôm nay
7.41913962
Cao nhất
8.35379243
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.36%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
+0.15%
Tháng 12
-5.02%
Tháng 1
-1.64%
Tháng 2
+1.86%
Tháng 3
-0.19%
Tháng 4
-0.29%
Tháng 5
+0.66%
Tháng 6
-0.65%
Tháng 7
-2.11%
Tháng 8
-0.95%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DJF/NGN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DJF sang NGN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 8.56093973 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · DJF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.38032388 NGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.31059086 – 2.52494577 NGN
DJF tăng giá +8.92%
2023
Tỷ giá trung bình 3.57028025 NGN
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
2.51548355 – 5.04217638 NGN
Năm biến động +100.03%
2024
Tỷ giá trung bình 8.26646461 NGN
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
4.89673763 – 9.55887324 NGN
Năm biến động +72.30%
2025
Tỷ giá trung bình 8.56093973 NGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
8.07064679 – 9.46090141 NGN
Năm biến động -6.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.65651376 NGN
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
7.40879059 – 8.13494066 NGN
DJF giảm giá -8.80%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.