Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Krone Đan Mạch được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại DKK sang BMD
Cập nhật
1
DKK
=
0.15175331
BMD
-0.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 DKK = $0.15175331 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = kr6.589642 DKK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.15161593
Hiện tại
$0.15175331
Cao nhất
$0.15218208
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá DKK sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DKK/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DKK sang BMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15175331 BMD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000569 BMD
-0.37%
7 ngày qua
-0.001366 BMD
-0.89%
30 ngày qua
-0.003226 BMD
-2.08%
1 năm qua
-0.005454 BMD
-3.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
0.15161593 Hôm nay
0.15175331 Cao nhất
0.1612652
0.15161593 Hôm nay
0.15175331 Cao nhất
0.1612652
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.71%
Tháng 10
+0.53%
Tháng 11
+1.06%
Tháng 12
+0.88%
Tháng 1
-0.37%
Tháng 2
-1.84%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
-1.85%
Tháng 6
+1.30%
Tháng 7
+0.76%
Tháng 8
-2.15%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DKK/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DKK sang BMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.15489375 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · DKK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.1416296 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.12891582
–
0.1539666
BMD
Năm biến động
-5.88%
2023
Tỷ giá trung bình
0.1451691 BMD
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.1403149
–
0.15086324
BMD
DKK tăng giá
+2.96%
2024
Tỷ giá trung bình
0.14506359 BMD
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.13873859
–
0.15004001
BMD
DKK giảm giá
-6.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.15146192 BMD
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
0.13732048
–
0.15896262
BMD
Năm biến động
+13.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.15489375 BMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.15161593
–
0.1612652
BMD
DKK giảm giá
-3.53%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.