Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Krone Đan Mạch được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại DKK sang COP

Cập nhật
Krone Đan Mạch 1 DKK = Peso Colombia 509.28591204 COP
-0.21% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất $503.02912556 Hiện tại $509.28591204 Cao nhất $512.37575094
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá DKK sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DKK/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DKK sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
509.28591204 COP
2026-09-29
24 giờ qua
-1.088891 COP
-0.21%
7 ngày qua
+18.612391 COP
+3.79%
30 ngày qua
+17.40929 COP
+3.54%
1 năm qua
-107.831483 COP
-17.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
24/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
475.00613747
Hôm nay
509.28591204
Cao nhất
617.11739506
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.37%
Tháng 10
-2.53%
Tháng 11
+1.60%
Tháng 12
-1.79%
Tháng 1
+2.01%
Tháng 2
-5.26%
Tháng 3
-0.43%
Tháng 4
-0.13%
Tháng 5
-8.43%
Tháng 6
-8.24%
Tháng 7
+2.55%
Tháng 8
+1.86%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DKK/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DKK sang COP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 627.36596527 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 601.2820549 COP
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
541.57310823 – 696.9192402 COP
Năm biến động +12.15%
2023
Tỷ giá trung bình 627.36596527 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
559.2294476 – 708.34862343 COP
Năm biến động -17.27%
2024
Tỷ giá trung bình 590.55087267 COP
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
544.18579356 – 648.75579726 COP
Năm biến động +6.53%
2025
Tỷ giá trung bình 612.84609527 COP
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
570.43173053 – 662.41693453 COP
Năm biến động -3.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 538.18133331 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
475.00613747 – 594.62774221 COP
Năm biến động -14.11%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.