728x90 / 970x90

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Naira Nigeria hôm nay

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Naira Nigeria hiển thị giá trị hiện tại của Krone Đan Mạch được định giá bằng Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại DKK sang NGN

Cập nhật
Krone Đan Mạch 1 DKK = Naira Nigeria 200.90387519 NGN
-0.54% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₦200.85045843 Hiện tại ₦200.90387519 Cao nhất ₦202.24938101
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Naira Nigeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá DKK sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DKK/NGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DKK sang NGN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
200.90387519 NGN
2026-09-29
24 giờ qua
-1.08319 NGN
-0.54%
7 ngày qua
-2.948027 NGN
-1.45%
30 ngày qua
-6.98344 NGN
-3.36%
1 năm qua
-32.524729 NGN
-13.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
200.85045843
Hôm nay
200.90387519
Cao nhất
233.52422357
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.26%
Tháng 10
+0.52%
Tháng 11
+1.01%
Tháng 12
-3.31%
Tháng 1
-2.94%
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
+0.90%
Tháng 4
-0.90%
Tháng 5
-1.18%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
-1.20%
Tháng 8
-2.83%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DKK/NGN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DKK sang NGN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 230.51533725 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 59.97345415 NGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
55.85470349 – 64.49607047 NGN
Năm biến động +2.37%
2023
Tỷ giá trung bình 92.1979739 NGN
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
63.44279655 – 133.206583 NGN
Năm biến động +106.67%
2024
Tỷ giá trung bình 213.20483539 NGN
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
127.10401894 – 249.80386873 NGN
Năm biến động +61.41%
2025
Tỷ giá trung bình 230.51533725 NGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
207.46406052 – 247.62333908 NGN
Năm biến động +5.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 211.11942088 NGN
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
200.85045843 – 227.55386594 NGN
Năm biến động -11.71%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.