728x90 / 970x90

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Krone Đan Mạch được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại DKK sang TJS

Cập nhật
Krone Đan Mạch 1 DKK = Somoni Tajikistan 1.40111535 TJS
-0.31% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất SM1.40111535 Hiện tại SM1.40111535 Cao nhất SM1.40523583
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá DKK sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DKK/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DKK sang TJS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.40111535 TJS
2026-09-29
24 giờ qua
-0.004401 TJS
-0.31%
7 ngày qua
-0.011863 TJS
-0.84%
30 ngày qua
-0.040309 TJS
-2.80%
1 năm qua
-0.062757 TJS
-4.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.40111535
Hôm nay
1.40111535
Cao nhất
1.5043132
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.76%
Tháng 10
+0.96%
Tháng 11
+1.18%
Tháng 12
+1.91%
Tháng 1
+0.59%
Tháng 2
-1.01%
Tháng 3
-0.68%
Tháng 4
-2.19%
Tháng 5
-1.74%
Tháng 6
+0.75%
Tháng 7
+0.98%
Tháng 8
-2.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DKK/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DKK sang TJS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 1.56881358 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · DKK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.55804459 TJS
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
1.2738737 – 1.9457791 TJS
Năm biến động -15.09%
2023
Tỷ giá trung bình 1.56881358 TJS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.41843414 – 1.64986151 TJS
Năm biến động +10.73%
2024
Tỷ giá trung bình 1.56417397 TJS
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
1.48738555 – 1.62607648 TJS
DKK giảm giá -6.97%
2025
Tỷ giá trung bình 1.50751357 TJS
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
1.41842137 – 1.65639822 TJS
Năm biến động -4.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.44471286 TJS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.40111535 – 1.5043132 TJS
DKK giảm giá -3.62%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.