Tỷ giá Peso Dominica sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Peso Dominica sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Dominica được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại DOP sang AMD
Cập nhật
1
DOP
=
6.11196398
AMD
-0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 DOP = ֏6.11196398 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = RD$0.16361353 DOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
֏6.10352256
Hiện tại
֏6.11196398
Cao nhất
֏6.11196398
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá DOP sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DOP/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DOP sang AMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.11196398 AMD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.009472 AMD
-0.15%
7 ngày qua
-0.002478 AMD
-0.04%
30 ngày qua
-0.096549 AMD
-1.56%
1 năm qua
-0.034659 AMD
-0.56%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
44/100
Thấp nhất
5.91539965 Hôm nay
6.11196398 Cao nhất
6.36116912
5.91539965 Hôm nay
6.11196398 Cao nhất
6.36116912
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.91%
Tháng 10
+1.98%
Tháng 11
-0.72%
Tháng 12
+0.65%
Tháng 1
+3.36%
Tháng 2
+0.93%
Tháng 3
-0.31%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
-2.32%
Tháng 6
+1.79%
Tháng 7
-1.97%
Tháng 8
-1.28%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DOP/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DOP sang AMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 7.93190505 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.93190505 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.99967182
–
9.46114792
AMD
Năm biến động
-16.37%
2023
Tỷ giá trung bình
7.00988859 AMD
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
6.77032141
–
7.56113825
AMD
DOP giảm giá
-0.37%
2024
Tỷ giá trung bình
6.60985202 AMD
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
6.39372991
–
6.98012719
AMD
DOP giảm giá
-6.95%
2025
Tỷ giá trung bình
6.27801073 AMD
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
5.91539965
–
6.65295895
AMD
Năm biến động
-6.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.18292599 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.94781576
–
6.36116912
AMD
Năm ổn định
+1.04%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.