728x90 / 970x90
Tỷ giá Peso Dominica sang Rupee Sri Lanka hôm nay
Tỷ giá Peso Dominica sang Rupee Sri Lanka hiển thị giá trị hiện tại của Peso Dominica được định giá bằng Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại DOP sang LKR
Cập nhật
1
DOP
=
5.55956412
LKR
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 DOP = ₨5.55956412 LKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 LKR = RD$0.17987022 DOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₨5.55259336
Hiện tại
₨5.55956412
Cao nhất
₨5.55956412
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Rupee Sri Lanka
Theo dõi xu hướng tỷ giá DOP sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DOP/LKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DOP sang LKR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.55956412 LKR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.006971 LKR
+0.13%
7 ngày qua
+0.015435 LKR
+0.28%
30 ngày qua
-0.02649 LKR
-0.47%
1 năm qua
+0.6986 LKR
+14.37%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
73/100
Thấp nhất
4.73107361 Hôm nay
5.55956412 Cao nhất
5.86393358
4.73107361 Hôm nay
5.55956412 Cao nhất
5.86393358
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.15%
Tháng 10
+3.64%
Tháng 11
-0.41%
Tháng 12
+0.35%
Tháng 1
+4.06%
Tháng 2
+2.75%
Tháng 3
+2.92%
Tháng 4
+4.67%
Tháng 5
-0.76%
Tháng 6
+2.31%
Tháng 7
-3.80%
Tháng 8
-0.36%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DOP/LKR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DOP sang LKR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 5.91994368 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.91994368 LKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.49647108
–
6.90488325
LKR
Năm biến động
+83.35%
2023
Tỷ giá trung bình
5.86517446 LKR
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
5.30920834
–
6.619274
LKR
Năm biến động
-14.52%
2024
Tỷ giá trung bình
5.07984579 LKR
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
4.77474578
–
5.58468483
LKR
Năm biến động
-14.09%
2025
Tỷ giá trung bình
4.87697174 LKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.60539596
–
5.10707528
LKR
DOP tăng giá
+2.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.4211603 LKR
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
4.85229296
–
5.86393358
LKR
Năm biến động
+13.19%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.