728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Peso Dominica hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LKR sang DOP

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Peso Dominica 0.17987022 DOP
-0.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất RD$0.17987022 Hiện tại RD$0.17987022 Cao nhất RD$0.18009603
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang DOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17987022 DOP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000226 DOP
-0.13%
7 ngày qua
-0.000501 DOP
-0.28%
30 ngày qua
+0.000853 DOP
+0.48%
1 năm qua
-0.02585 DOP
-12.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
23/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.17053399
Hôm nay
0.17987022
Cao nhất
0.21136851
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.20%
Tháng 10
-3.52%
Tháng 11
+0.41%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
-3.91%
Tháng 2
-2.68%
Tháng 3
-2.84%
Tháng 4
-4.46%
Tháng 5
+0.76%
Tháng 6
-2.26%
Tháng 7
+3.95%
Tháng 8
+0.36%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang DOP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.20517969 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.1791399 DOP
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.14482504 – 0.28600265 DOP
Năm biến động -45.46%
2023
Tỷ giá trung bình 0.1709652 DOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.15107397 – 0.188352 DOP
Năm biến động +16.99%
2024
Tỷ giá trung bình 0.19712843 DOP
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
0.17906113 – 0.20943523 DOP
Năm biến động +16.40%
2025
Tỷ giá trung bình 0.20517969 DOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.19580679 – 0.2171366 DOP
LKR giảm giá -2.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.18502029 DOP
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.17053399 – 0.20608813 DOP
Năm biến động -11.65%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.