Tỷ giá Peso Dominica sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Rufiyaa Maldives hiển thị giá trị hiện tại của Peso Dominica được định giá bằng Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại DOP sang MVR

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Rufiyaa Maldives 0.25951154 MVR
-0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Rf0.25951154 Hiện tại Rf0.25951154 Cao nhất Rf0.25964739
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá DOP sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DOP sang MVR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25951154 MVR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000127 MVR
-0.05%
7 ngày qua
-0.000831 MVR
-0.32%
30 ngày qua
-0.002386 MVR
-0.91%
1 năm qua
+0.013706 MVR
+5.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
73/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.23842724
Hôm nay
0.25951154
Cao nhất
0.26727751
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.01%
Tháng 10
+3.07%
Tháng 11
-0.62%
Tháng 12
+0.61%
Tháng 1
+5.00%
Tháng 2
+0.74%
Tháng 3
+1.50%
Tháng 4
+1.02%
Tháng 5
-1.72%
Tháng 6
+2.79%
Tháng 7
-1.88%
Tháng 8
-1.33%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DOP sang MVR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.28076144 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · DOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.28076144 MVR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.26705041 – 0.29326731 MVR
Năm ổn định +2.03%
2023
Tỷ giá trung bình 0.27459584 MVR
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
0.26502909 – 0.28496345 MVR
DOP giảm giá -3.19%
2024
Tỷ giá trung bình 0.25917836 MVR
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.24899208 – 0.26679209 MVR
DOP giảm giá -4.83%
2025
Tỷ giá trung bình 0.24973296 MVR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.23842724 – 0.26269743 MVR
DOP giảm giá -2.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.25827046 MVR
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.24231948 – 0.26727751 MVR
DOP tăng giá +5.97%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.