728x90 / 970x90
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Peso Dominica hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MVR sang DOP
Cập nhật
1
MVR
=
3.85339321
DOP
+0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MVR = RD$3.85339321 DOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 DOP = Rf0.25951154 MVR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
RD$3.8513771
Hiện tại
RD$3.85339321
Cao nhất
RD$3.85339321
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang DOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.85339321 DOP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.004196 DOP
+0.11%
7 ngày qua
+0.012299 DOP
+0.32%
30 ngày qua
+0.035108 DOP
+0.92%
1 năm qua
-0.214863 DOP
-5.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
3.74142962 Hôm nay
3.85339321 Cao nhất
4.19415163
3.74142962 Hôm nay
3.85339321 Cao nhất
4.19415163
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.11%
Tháng 10
-2.97%
Tháng 11
+0.62%
Tháng 12
-0.60%
Tháng 1
-4.76%
Tháng 2
-0.73%
Tháng 3
-1.48%
Tháng 4
-1.01%
Tháng 5
+1.75%
Tháng 6
-2.71%
Tháng 7
+1.92%
Tháng 8
+1.34%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang DOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 4.00741472 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MVR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.56339964 DOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.40985836
–
3.74461143
DOP
Năm ổn định
-1.99%
2023
Tỷ giá trung bình
3.64275323 DOP
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
3.50922201
–
3.77317065
DOP
MVR tăng giá
+3.29%
2024
Tỷ giá trung bình
3.85907097 DOP
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
3.74823706
–
4.01619204
DOP
MVR tăng giá
+5.07%
2025
Tỷ giá trung bình
4.00741472 DOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.80666071
–
4.19415163
DOP
MVR tăng giá
+2.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.87451958 DOP
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
3.74142962
–
4.12678337
DOP
MVR giảm giá
-5.64%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.