728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Dominica sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Peso Dominica được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại DOP sang RON

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Leu Romania 0.07810525 RON
+0.34% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất lei0.07792613 Hiện tại lei0.07810525 Cao nhất lei0.07810525
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá DOP sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DOP sang RON.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07810525 RON
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000261 RON
+0.34%
7 ngày qua
+0.000484 RON
+0.62%
30 ngày qua
+0.001222 RON
+1.59%
1 năm qua
+0.00857 RON
+12.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.06729925
Hôm nay
0.07810525
Cao nhất
0.07900171
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.13%
Tháng 10
+1.92%
Tháng 11
-1.85%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
+5.44%
Tháng 2
+2.90%
Tháng 3
+2.31%
Tháng 4
+2.78%
Tháng 5
-0.38%
Tháng 6
+1.75%
Tháng 7
-2.34%
Tháng 8
+1.26%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DOP sang RON.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.08543123 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.08543123 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.07485393 – 0.09670389 RON
Năm biến động +8.29%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0817141 RON
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
0.07752158 – 0.08540021 RON
DOP giảm giá -5.91%
2024
Tỷ giá trung bình 0.077379 RON
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.07378237 – 0.0798945 RON
Năm ổn định +1.63%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07244265 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.06765674 – 0.07936923 RON
Năm biến động -12.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07498356 RON
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.06729925 – 0.07900171 RON
Năm biến động +13.58%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.