Tỷ giá Leu Romania sang Peso Dominica hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Peso Dominica hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RON sang DOP
Cập nhật
1
RON
=
12.80819122
DOP
-0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RON = RD$12.80819122 DOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 DOP = lei0.07807504 RON
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
RD$12.79223942
Hiện tại
RD$12.80819122
Cao nhất
RD$12.83266644
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Peso Dominica
Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/DOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang DOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
12.80819122 DOP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.050147 DOP
-0.39%
7 ngày qua
-0.074899 DOP
-0.58%
30 ngày qua
-0.19846 DOP
-1.53%
1 năm qua
-1.573014 DOP
-10.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
12.6579544 Hôm nay
12.80819122 Cao nhất
14.85900612
12.6579544 Hôm nay
12.80819122 Cao nhất
14.85900612
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.14%
Tháng 10
-1.88%
Tháng 11
+1.89%
Tháng 12
+0.36%
Tháng 1
-5.16%
Tháng 2
-2.82%
Tháng 3
-2.26%
Tháng 4
-2.71%
Tháng 5
+0.38%
Tháng 6
-1.72%
Tháng 7
+2.40%
Tháng 8
-1.21%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/DOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang DOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 13.83198038 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
11.75463661 DOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
10.34084526
–
13.35935155
DOP
Năm biến động
-7.65%
2023
Tỷ giá trung bình
12.24326634 DOP
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
11.7095725
–
12.89963421
DOP
RON tăng giá
+6.28%
2024
Tỷ giá trung bình
12.92774511 DOP
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
12.51650554
–
13.55337236
DOP
Năm ổn định
-1.60%
2025
Tỷ giá trung bình
13.83198038 DOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
12.59934108
–
14.78049327
DOP
Năm biến động
+14.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
13.36232219 DOP
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
12.6579544
–
14.85900612
DOP
Năm biến động
-11.92%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.