Tỷ giá Peso Dominica sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Dominica được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại DOP sang TJS

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Somoni Tajikistan 0.15519347 TJS
+0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất SM0.1549428 Hiện tại SM0.15519347 Cao nhất SM0.15519347
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá DOP sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DOP sang TJS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15519347 TJS
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000065 TJS
+0.04%
7 ngày qua
-0.000203 TJS
-0.13%
30 ngày qua
-0.002365 TJS
-1.50%
1 năm qua
+0.005692 TJS
+3.81%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
64/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.14299062
Hôm nay
0.15519347
Cao nhất
0.16194819
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.99%
Tháng 10
+2.84%
Tháng 11
-0.76%
Tháng 12
+1.57%
Tháng 1
+6.07%
Tháng 2
+1.47%
Tháng 3
-0.43%
Tháng 4
-0.24%
Tháng 5
-1.98%
Tháng 6
+2.16%
Tháng 7
-1.67%
Tháng 8
-1.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DOP sang TJS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.19955789 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · DOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.19955789 TJS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.1777861 – 0.23787896 TJS
Năm biến động -7.98%
2023
Tỷ giá trung bình 0.19304817 TJS
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
0.17960509 – 0.20098832 TJS
DOP tăng giá +4.12%
2024
Tỷ giá trung bình 0.18146395 TJS
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
0.17556123 – 0.18874832 TJS
DOP giảm giá -5.48%
2025
Tỷ giá trung bình 0.16193344 TJS
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.14299062 – 0.18101079 TJS
Năm biến động -17.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.15583955 TJS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.14565646 – 0.16194819 TJS
DOP tăng giá +5.94%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.