Tỷ giá Peso Dominica sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Peso Dominica được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại DOP sang TRY

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 0.82381015 TRY
+0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₺0.82245686 Hiện tại ₺0.82381015 Cao nhất ₺0.82382992
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá DOP sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DOP sang TRY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.82381015 TRY
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000959 TRY
+0.12%
7 ngày qua
+0.00154 TRY
+0.19%
30 ngày qua
+0.00642 TRY
+0.79%
1 năm qua
+0.156149 TRY
+23.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.65384829
Hôm nay
0.82381015
Cao nhất
0.82952035
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.93%
Tháng 10
+3.54%
Tháng 11
+0.33%
Tháng 12
+1.75%
Tháng 1
+6.10%
Tháng 2
+1.75%
Tháng 3
+2.96%
Tháng 4
+3.04%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
+4.53%
Tháng 7
-0.30%
Tháng 8
+0.29%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DOP sang TRY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.77335208 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.30234274 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.22797145 – 0.34981716 TRY
Năm biến động +43.08%
2023
Tỷ giá trung bình 0.42467595 TRY
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.32933393 – 0.50974549 TRY
Năm biến động +52.68%
2024
Tỷ giá trung bình 0.55315911 TRY
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
0.50825947 – 0.5805412 TRY
Năm biến động +13.87%
2025
Tỷ giá trung bình 0.64155791 TRY
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
0.54989157 – 0.68517089 TRY
Năm biến động +17.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.77335208 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.67755064 – 0.82952035 TRY
Năm biến động +20.95%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.