Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Peso Dominica hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang DOP

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Peso Dominica 1.2138538 DOP
-0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất RD$1.21384278 Hiện tại RD$1.2138538 Cao nhất RD$1.21586924
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang DOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.2138538 DOP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.001503 DOP
-0.12%
7 ngày qua
-0.002292 DOP
-0.19%
30 ngày qua
-0.009552 DOP
-0.78%
1 năm qua
-0.283911 DOP
-18.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.20551594
Hôm nay
1.2138538
Cao nhất
1.52940677
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.96%
Tháng 10
-3.42%
Tháng 11
-0.33%
Tháng 12
-1.72%
Tháng 1
-5.75%
Tháng 2
-1.72%
Tháng 3
-2.87%
Tháng 4
-2.95%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
-4.34%
Tháng 7
+0.31%
Tháng 8
-0.29%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang DOP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 3.37095045 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.37095045 DOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.85863618 – 4.38651411 DOP
Năm biến động -30.11%
2023
Tỷ giá trung bình 2.42191062 DOP
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
1.96176331 – 3.03643177 DOP
Năm biến động -34.50%
2024
Tỷ giá trung bình 1.80988131 DOP
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
1.72253064 – 1.96749901 DOP
Năm biến động -12.18%
2025
Tỷ giá trung bình 1.56389645 DOP
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
1.45948991 – 1.81854034 DOP
Năm biến động -14.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.29868385 DOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.20551594 – 1.47590444 DOP
Năm biến động -17.32%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.