728x90 / 970x90
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Real Braxin hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ERN sang BRL
Cập nhật
1
ERN
=
0.34824667
BRL
+0.66% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ERN = R$0.34824667 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = Nfk2.87152784 ERN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
R$0.34541333
Hiện tại
R$0.34824667
Cao nhất
R$0.34838667
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang BRL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.34824667 BRL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.0023 BRL
+0.66%
7 ngày qua
+0.008187 BRL
+2.41%
30 ngày qua
+0.001997 BRL
+0.58%
1 năm qua
-0.006433 BRL
-1.81%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
46/100
Thấp nhất
0.32719333 Hôm nay
0.34824667 Cao nhất
0.37276667
0.32719333 Hôm nay
0.34824667 Cao nhất
0.37276667
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.85%
Tháng 10
-0.71%
Tháng 11
+2.94%
Tháng 12
-4.66%
Tháng 1
-2.41%
Tháng 2
+1.23%
Tháng 3
-3.59%
Tháng 4
+1.02%
Tháng 5
+2.73%
Tháng 6
-2.71%
Tháng 7
+2.02%
Tháng 8
+1.37%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang BRL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.3729144 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.34424942 BRL
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.30636661
–
0.38062568
BRL
Năm biến động
-5.11%
2023
Tỷ giá trung bình
0.33292024 BRL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.31508667
–
0.36532673
BRL
Năm biến động
-8.21%
2024
Tỷ giá trung bình
0.35957761 BRL
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
0.32359333
–
0.44836667
BRL
Năm biến động
+27.42%
2025
Tỷ giá trung bình
0.3729144 BRL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.35147333
–
0.41942
BRL
Năm biến động
-12.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.34417174 BRL
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.32719333
–
0.36771327
BRL
Năm biến động
-5.29%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.