728x90 / 970x90

Tỷ giá Real Braxin sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Real Braxin được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BRL sang ERN

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Nakfa Eritrea 2.87136294 ERN
-0.65% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Nfk2.87037391 Hiện tại Nfk2.87136294 Cao nhất Nfk2.89508222
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá BRL sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BRL sang ERN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.87136294 ERN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.018755 ERN
-0.65%
7 ngày qua
-0.069295 ERN
-2.36%
30 ngày qua
-0.016728 ERN
-0.58%
1 năm qua
+0.05192 ERN
+1.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2.6826433
Hôm nay
2.87136294
Cao nhất
3.05629699
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.84%
Tháng 10
+0.72%
Tháng 11
-2.86%
Tháng 12
+4.89%
Tháng 1
+2.47%
Tháng 2
-1.21%
Tháng 3
+3.72%
Tháng 4
-1.01%
Tháng 5
-2.66%
Tháng 6
+2.78%
Tháng 7
-1.98%
Tháng 8
-1.35%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BRL sang ERN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 3.00619076 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.91062462 ERN
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
2.62725313 – 3.26406332 ERN
Năm biến động +5.38%
2023
Tỷ giá trung bình 3.00619076 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.73727573 – 3.17372998 ERN
Năm biến động +8.94%
2024
Tỷ giá trung bình 2.79377027 ERN
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
2.23031745 – 3.09029852 ERN
Năm biến động -21.52%
2025
Tỷ giá trung bình 2.68553204 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.38424491 – 2.84516606 ERN
Năm biến động +14.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.90681567 ERN
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
2.71951026 – 3.05629699 ERN
Năm biến động +5.58%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.