Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ERN sang COP

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Peso Colombia 223.62866667 COP
+0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $220.47315267 Hiện tại $223.62866667 Cao nhất $224.76316087
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
223.62866667 COP
2026-09-30
24 giờ qua
+0.192272 COP
+0.09%
7 ngày qua
+9.993995 COP
+4.68%
30 ngày qua
+12.040396 COP
+5.69%
1 năm qua
-38.070949 COP
-14.55%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
35/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
202.618618
Hôm nay
223.62866667
Cao nhất
262.02444287
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.69%
Tháng 10
-3.03%
Tháng 11
+0.53%
Tháng 12
-2.65%
Tháng 1
+2.39%
Tháng 2
-3.48%
Tháng 3
-1.62%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
-6.71%
Tháng 6
-9.42%
Tháng 7
+1.78%
Tháng 8
+4.05%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang COP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 288.18201035 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 283.83463048 COP
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
248.37220099 – 338.38166107 COP
Năm biến động +19.15%
2023
Tỷ giá trung bình 288.18201035 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
256.01720727 – 331.49856113 COP
Năm biến động -19.64%
2024
Tỷ giá trung bình 271.47592138 COP
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
250.40537627 – 300.23897727 COP
Năm biến động +13.72%
2025
Tỷ giá trung bình 270.07252358 COP
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
246.42597367 – 297.23898433 COP
Năm biến động -14.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 231.48836129 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
202.618618 – 253.66740193 COP
Năm biến động -11.01%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.