Tỷ giá Birr Ethiopia sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Birr Ethiopia sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Birr Ethiopia được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ETB sang CDF

Cập nhật
Birr Ethiopia 1 ETB = Franc Congo 14.15139825 CDF
-0.63% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FC14.15139825 Hiện tại FC14.15139825 Cao nhất FC14.26624338
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá ETB sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ETB/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ETB sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
14.15139825 CDF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.089693 CDF
-0.63%
7 ngày qua
-0.133929 CDF
-0.94%
30 ngày qua
+0.101074 CDF
+0.72%
1 năm qua
-3.987975 CDF
-21.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
10/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
13.70997732
Hôm nay
14.15139825
Cao nhất
18.13937364
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-18.88%
Tháng 10
-2.17%
Tháng 11
+1.68%
Tháng 12
+0.71%
Tháng 1
-5.09%
Tháng 2
+5.08%
Tháng 3
+1.20%
Tháng 4
-3.21%
Tháng 5
+0.57%
Tháng 6
-0.09%
Tháng 7
-2.13%
Tháng 8
+1.08%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ETB/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ETB sang CDF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 42.64630159 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ETB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 38.87345068 CDF
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
30.16175697 – 40.74262462 CDF
Năm biến động -7.13%
2023
Tỷ giá trung bình 42.64630159 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
37.56111924 – 49.72751243 CDF
Năm biến động +27.35%
2024
Tỷ giá trung bình 38.64399221 CDF
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
22.27963512 – 49.72278745 CDF
Năm biến động -53.93%
2025
Tỷ giá trung bình 19.81071899 CDF
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
13.71504132 – 22.90893356 CDF
Năm biến động -34.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 14.40288302 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
13.70997732 – 14.99480325 CDF
ETB giảm giá -3.78%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.