728x90 / 970x90

Tỷ giá Birr Ethiopia sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Birr Ethiopia sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Birr Ethiopia được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ETB sang JPY

Cập nhật
Birr Ethiopia 1 ETB = Yên Nhật 0.96569828 JPY
-0.58% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ¥0.96317937 Hiện tại ¥0.96569828 Cao nhất ¥0.96824186
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá ETB sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ETB/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ETB sang JPY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.96569828 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.005654 JPY
-0.58%
7 ngày qua
+0.002172 JPY
+0.23%
30 ngày qua
-0.009006 JPY
-0.92%
1 năm qua
-0.063246 JPY
-6.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
21/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.94405347
Hôm nay
0.96569828
Cao nhất
1.04678257
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.42%
Tháng 10
+1.30%
Tháng 11
+1.06%
Tháng 12
-2.06%
Tháng 1
+1.64%
Tháng 2
+1.27%
Tháng 3
-0.90%
Tháng 4
-0.41%
Tháng 5
+1.06%
Tháng 6
-2.75%
Tháng 7
-0.64%
Tháng 8
-1.71%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ETB/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ETB sang JPY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 2.56594591 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ETB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.5284293 JPY
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
2.22803744 – 2.84727295 JPY
Năm biến động +4.35%
2023
Tỷ giá trung bình 2.56594591 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.37723048 – 2.72526978 JPY
Năm biến động +2.44%
2024
Tỷ giá trung bình 2.09389964 JPY
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
1.18169411 – 2.81374581 JPY
Năm biến động -50.70%
2025
Tỷ giá trung bình 1.08130491 JPY
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.99461907 – 1.25721166 JPY
Năm biến động -17.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.99641936 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.94405347 – 1.04025894 JPY
ETB giảm giá -4.32%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.