728x90 / 970x90
Tỷ giá Yên Nhật sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Birr Ethiopia hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại JPY sang ETB
Cập nhật
1
JPY
=
1.03618209
ETB
+0.76% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 JPY = Br1.03618209 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = ¥0.96508134 JPY
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
Br1.03410854
Hiện tại
Br1.03618209
Cao nhất
Br1.03822822
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang ETB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.03618209 ETB
2026-09-29
24 giờ qua
+0.007798 ETB
+0.76%
7 ngày qua
+0.008741 ETB
+0.85%
30 ngày qua
+0.010432 ETB
+1.02%
1 năm qua
+0.05557 ETB
+5.67%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
0.95530823 Hôm nay
1.03618209 Cao nhất
1.05926204
0.95530823 Hôm nay
1.03618209 Cao nhất
1.05926204
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.43%
Tháng 10
-1.29%
Tháng 11
-1.05%
Tháng 12
+2.11%
Tháng 1
-1.62%
Tháng 2
-1.25%
Tháng 3
+0.91%
Tháng 4
+0.41%
Tháng 5
-1.04%
Tháng 6
+2.83%
Tháng 7
+0.64%
Tháng 8
+1.80%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang ETB.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.00424626 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · JPY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.39708864 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.35121325
–
0.44882549
ETB
Năm biến động
-4.17%
2023
Tỷ giá trung bình
0.39023249 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.36693615
–
0.42065757
ETB
Năm biến động
-2.38%
2024
Tỷ giá trung bình
0.5464609 ETB
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.35539813
–
0.84624268
ETB
Năm biến động
+102.82%
2025
Tỷ giá trung bình
0.92859897 ETB
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
0.79541101
–
1.00541004
ETB
Năm biến động
+21.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.00424626 ETB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.96129911
–
1.05926204
ETB
JPY tăng giá
+4.58%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.