728x90 / 970x90

Tỷ giá Euro sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Euro sang Peso Dominica hiển thị giá trị hiện tại của Euro được định giá bằng Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại EUR sang DOP

Cập nhật
Euro 1 EUR = Peso Dominica 67.61351761 DOP
-0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất RD$67.61351761 Hiện tại RD$67.61351761 Cao nhất RD$67.73859074
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Euro sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá EUR sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EUR/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EUR sang DOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
67.61351761 DOP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.076922 DOP
-0.11%
7 ngày qua
-0.361967 DOP
-0.53%
30 ngày qua
-0.769661 DOP
-1.13%
1 năm qua
-5.475072 DOP
-7.49%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
15/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
66.20349718
Hôm nay
67.61351761
Cao nhất
75.72638617
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.85%
Tháng 10
-2.29%
Tháng 11
+1.94%
Tháng 12
+0.35%
Tháng 1
-5.09%
Tháng 2
-2.40%
Tháng 3
-0.26%
Tháng 4
-1.97%
Tháng 5
+0.27%
Tháng 6
-1.31%
Tháng 7
+2.61%
Tháng 8
-0.78%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EUR/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EUR sang DOP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 69.7633371 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 57.96808982 DOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
51.13589991 – 66.03753124 DOP
Năm biến động -7.54%
2023
Tỷ giá trung bình 60.59858294 DOP
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
57.88093391 – 64.24001495 DOP
EUR tăng giá +6.61%
2024
Tỷ giá trung bình 64.32292077 DOP
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
62.28675225 – 67.50378435 DOP
Năm ổn định -1.54%
2025
Tỷ giá trung bình 69.7633371 DOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
62.68501164 – 75.23995173 DOP
Năm biến động +16.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 69.34112917 DOP
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
66.20349718 – 75.72638617 DOP
Năm biến động -8.78%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.