728x90 / 970x90
Tỷ giá Peso Dominica sang Euro hôm nay
Tỷ giá Peso Dominica sang Euro hiển thị giá trị hiện tại của Peso Dominica được định giá bằng Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại DOP sang EUR
Cập nhật
1
DOP
=
0.01477524
EUR
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 DOP = €0.01477524 EUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 EUR = RD$67.68080758 DOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
€0.01475824
Hiện tại
€0.01477524
Cao nhất
€0.01478059
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Euro
Theo dõi xu hướng tỷ giá DOP sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DOP/EUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DOP sang EUR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01477524 EUR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000001 EUR
+0.01%
7 ngày qua
-0.000011 EUR
-0.07%
30 ngày qua
+0.00015 EUR
+1.03%
1 năm qua
+0.001042 EUR
+7.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
0.01320544 Hôm nay
0.01477524 Cao nhất
0.01510494
0.01320544 Hôm nay
0.01477524 Cao nhất
0.01510494
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.82%
Tháng 10
+2.35%
Tháng 11
-1.91%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
+5.37%
Tháng 2
+2.46%
Tháng 3
+0.26%
Tháng 4
+2.01%
Tháng 5
-0.27%
Tháng 6
+1.33%
Tháng 7
-2.55%
Tháng 8
+0.69%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DOP/EUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DOP sang EUR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.017329 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.017329 EUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0151429
–
0.01955573
EUR
Năm biến động
+8.16%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01650943 EUR
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
0.01556662
–
0.01727685
EUR
DOP giảm giá
-6.20%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01555176 EUR
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.01481398
–
0.01605478
EUR
Năm ổn định
+1.56%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01437274 EUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01329081
–
0.01595278
EUR
Năm biến động
-14.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0144374 EUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01320544
–
0.01510494
EUR
Năm biến động
+9.52%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.