728x90 / 970x90

Tỷ giá Euro sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Euro sang Rupee Sri Lanka hiển thị giá trị hiện tại của Euro được định giá bằng Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại EUR sang LKR

Cập nhật
Euro 1 EUR = Rupee Sri Lanka 375.90168632 LKR
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨375.90168632 Hiện tại ₨375.90168632 Cao nhất ₨376.58895951
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Euro sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá EUR sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EUR/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 EUR sang LKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
375.90168632 LKR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.091449 LKR
+0.02%
7 ngày qua
-0.963191 LKR
-0.26%
30 ngày qua
-6.090446 LKR
-1.59%
1 năm qua
+20.620649 LKR
+5.80%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
350.02949763
Hôm nay
375.90168632
Cao nhất
401.25567565
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.34%
Tháng 10
+1.27%
Tháng 11
+1.52%
Tháng 12
+0.71%
Tháng 1
-1.24%
Tháng 2
+0.29%
Tháng 3
+2.65%
Tháng 4
+2.61%
Tháng 5
-0.49%
Tháng 6
+0.97%
Tháng 7
-1.29%
Tháng 8
-1.14%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EUR/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 EUR sang LKR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 375.17741403 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 339.01013641 LKR
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
218.83356217 – 393.12892023 LKR
Năm biến động +69.52%
2023
Tỷ giá trung bình 355.38642377 LKR
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
310.98682023 – 402.13787443 LKR
Năm biến động -8.87%
2024
Tỷ giá trung bình 326.68517578 LKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
301.69579916 – 358.73757321 LKR
Năm biến động -15.41%
2025
Tỷ giá trung bình 340.17029442 LKR
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
301.01266566 – 364.99532102 LKR
Năm biến động +19.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 375.17741403 LKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
355.70260697 – 401.25567565 LKR
Năm biến động +3.25%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.