728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Euro hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Euro hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LKR sang EUR

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Euro 0.00265859 EUR
-0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất €0.00265542 Hiện tại €0.00265859 Cao nhất €0.0026602
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Euro

Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/EUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang EUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00265859 EUR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000001 EUR
-0.05%
7 ngày qua
+0.000019 EUR
+0.73%
30 ngày qua
+0.000027 EUR
+1.01%
1 năm qua
-0.000158 EUR
-5.61%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
46/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00249218
Hôm nay
0.00265859
Cao nhất
0.0028569
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.34%
Tháng 10
-1.25%
Tháng 11
-1.50%
Tháng 12
-0.70%
Tháng 1
+1.25%
Tháng 2
-0.28%
Tháng 3
-2.59%
Tháng 4
-2.54%
Tháng 5
+0.49%
Tháng 6
-0.96%
Tháng 7
+1.31%
Tháng 8
+1.09%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/EUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang EUR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00306511 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00305684 EUR
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.00254369 – 0.00456968 EUR
Năm biến động -41.01%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00282232 EUR
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
0.00248671 – 0.00321557 EUR
Năm biến động +9.73%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00306511 EUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00278755 – 0.0033146 EUR
Năm biến động +18.22%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00294854 EUR
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
0.00273976 – 0.00332212 EUR
Năm biến động -16.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00266712 EUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00249218 – 0.00281134 EUR
Năm biến động -3.21%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.