Tỷ giá Đô la Fiji sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Fiji được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại FJD sang BDT
Cập nhật
1
FJD
=
54.9336346
BDT
-0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 FJD = ৳54.9336346 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = $0.01820378 FJD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
৳54.86025114
Hiện tại
৳54.9336346
Cao nhất
৳55.06991284
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá FJD sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FJD sang BDT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
54.9336346 BDT
2026-09-30
24 giờ qua
-0.093466 BDT
-0.17%
7 ngày qua
+0.024137 BDT
+0.04%
30 ngày qua
-1.43713 BDT
-2.55%
1 năm qua
+0.896638 BDT
+1.66%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
53.03355056 Hôm nay
54.9336346 Cao nhất
56.37076451
53.03355056 Hôm nay
54.9336346 Cao nhất
56.37076451
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.21%
Tháng 10
-0.69%
Tháng 11
+0.22%
Tháng 12
+2.98%
Tháng 1
-0.38%
Tháng 2
-0.68%
Tháng 3
+2.63%
Tháng 4
-1.34%
Tháng 5
-1.87%
Tháng 6
+1.35%
Tháng 7
+0.53%
Tháng 8
-1.36%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FJD sang BDT.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 55.19116251 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
42.59308678 BDT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
38.97614612
–
48.10015774
BDT
Năm biến động
+15.12%
2023
Tỷ giá trung bình
48.4544415 BDT
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
46.43923912
–
50.32101182
BDT
FJD tăng giá
+7.87%
2024
Tỷ giá trung bình
51.31856999 BDT
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
47.80352136
–
54.71898717
BDT
Năm biến động
+2.44%
2025
Tỷ giá trung bình
53.50082722 BDT
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
51.36210379
–
54.96018583
BDT
FJD tăng giá
+4.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
55.19116251 BDT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
53.5787997
–
56.37076451
BDT
Năm ổn định
+2.04%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.