Tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Fiji hiển thị giá trị hiện tại của Taka Bangladesh được định giá bằng Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BDT sang FJD
Cập nhật
1
BDT
=
0.01818349
FJD
-0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BDT = $0.01818349 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = ৳54.99493762 BDT
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$0.01815256
Hiện tại
$0.01818349
Cao nhất
$0.01820744
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá BDT sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BDT sang FJD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01818349 FJD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000061 FJD
-0.33%
7 ngày qua
-0.000028 FJD
-0.16%
30 ngày qua
+0.000444 FJD
+2.50%
1 năm qua
-0.000322 FJD
-1.74%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
0.01773969 Hôm nay
0.01818349 Cao nhất
0.01885599
0.01773969 Hôm nay
0.01818349 Cao nhất
0.01885599
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.21%
Tháng 10
+0.70%
Tháng 11
-0.22%
Tháng 12
-2.89%
Tháng 1
+0.38%
Tháng 2
+0.68%
Tháng 3
-2.56%
Tháng 4
+1.36%
Tháng 5
+1.91%
Tháng 6
-1.33%
Tháng 7
-0.52%
Tháng 8
+1.27%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BDT sang FJD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.02354016 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02354016 FJD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02078995
–
0.02565672
FJD
Năm biến động
-13.13%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02064196 FJD
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.01987241
–
0.02153351
FJD
BDT giảm giá
-7.30%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01951779 FJD
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.01827519
–
0.02091896
FJD
Năm biến động
-2.38%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01869459 FJD
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.01819499
–
0.01946961
FJD
BDT giảm giá
-4.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01811865 FJD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01773969
–
0.0186641
FJD
Năm ổn định
-2.11%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.