728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Fiji sang Đô la Hồng Kông hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Đô la Hồng Kông hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Fiji được định giá bằng Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại FJD sang HKD

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Đô la Hồng Kông 3.49958292 HKD
+0.25% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $3.49932374 Hiện tại $3.49958292 Cao nhất $3.50975304
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Đô la Hồng Kông

Theo dõi xu hướng tỷ giá FJD sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/HKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FJD sang HKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.49958292 HKD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.008896 HKD
+0.25%
7 ngày qua
-0.006585 HKD
-0.19%
30 ngày qua
-0.06599 HKD
-1.85%
1 năm qua
+0.04729 HKD
+1.37%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
58/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
3.37842362
Hôm nay
3.49958292
Cao nhất
3.58756299
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.86%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
-0.10%
Tháng 12
+3.46%
Tháng 1
+0.72%
Tháng 2
-0.99%
Tháng 3
+2.78%
Tháng 4
-1.34%
Tháng 5
-2.00%
Tháng 6
+1.45%
Tháng 7
+0.69%
Tháng 8
-1.74%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/HKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FJD sang HKD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 3.58016075 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.58016075 HKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.35930833 – 3.7623337 HKD
FJD giảm giá -4.11%
2023
Tỷ giá trung bình 3.51215827 HKD
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
3.38606456 – 3.65134934 HKD
Năm ổn định +1.39%
2024
Tỷ giá trung bình 3.46857322 HKD
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
3.33840593 – 3.56247426 HKD
FJD giảm giá -6.17%
2025
Tỷ giá trung bình 3.42396535 HKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.30106546 – 3.51583867 HKD
Năm ổn định +2.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.52077077 HKD
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
3.41729529 – 3.58756299 HKD
Năm ổn định +2.20%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.