Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Đô la Fiji hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại HKD sang FJD
Cập nhật
1
HKD
=
0.28620432
FJD
+0.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 HKD = $0.28620432 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = $3.49400735 HKD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.28510936
Hiện tại
$0.28620432
Cao nhất
$0.28620585
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HKD/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang FJD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.28620432 FJD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.001015 FJD
+0.36%
7 ngày qua
+0.000976 FJD
+0.34%
30 ngày qua
+0.005729 FJD
+2.04%
1 năm qua
-0.003475 FJD
-1.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
43/100
Thấp nhất
0.27874075 Hôm nay
0.28620432 Cao nhất
0.29599604
0.27874075 Hôm nay
0.28620432 Cao nhất
0.29599604
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.87%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
+0.10%
Tháng 12
-3.34%
Tháng 1
-0.72%
Tháng 2
+1.00%
Tháng 3
-2.71%
Tháng 4
+1.36%
Tháng 5
+2.04%
Tháng 6
-1.43%
Tháng 7
-0.69%
Tháng 8
+1.93%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HKD/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang FJD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.29211885 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.27952344 FJD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.26579248
–
0.29768033
FJD
HKD tăng giá
+4.29%
2023
Tỷ giá trung bình
0.28479502 FJD
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.27387136
–
0.2953281
FJD
Năm ổn định
-1.37%
2024
Tỷ giá trung bình
0.28835276 FJD
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.28070378
–
0.29954416
FJD
HKD tăng giá
+6.58%
2025
Tỷ giá trung bình
0.29211885 FJD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.28442716
–
0.3029325
FJD
Năm ổn định
-2.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.28412024 FJD
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.27874075
–
0.29262909
FJD
Năm ổn định
-2.00%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.