Tỷ giá Đô la Fiji sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Fiji được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại FJD sang JPY

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Yên Nhật 70.17105704 JPY
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ¥70.14854042 Hiện tại ¥70.17105704 Cao nhất ¥70.39069341
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá FJD sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FJD sang JPY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
70.17105704 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000738 JPY
7 ngày qua
-0.208882 JPY
-0.30%
30 ngày qua
-2.64889 JPY
-3.64%
1 năm qua
+4.560571 JPY
+6.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
60/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
65.26994628
Hôm nay
70.17105704
Cao nhất
73.45215735
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.95%
Tháng 10
+1.05%
Tháng 11
+0.87%
Tháng 12
+1.79%
Tháng 1
+1.10%
Tháng 2
+0.41%
Tháng 3
+1.58%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-0.26%
Tháng 6
-1.74%
Tháng 7
+2.23%
Tháng 8
-3.56%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FJD sang JPY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 71.17297856 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 59.98628468 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
53.17228637 – 65.20898206 JPY
Năm biến động +8.98%
2023
Tỷ giá trung bình 63.00190128 JPY
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
58.62243774 – 67.24163291 JPY
Năm biến động +8.99%
2024
Tỷ giá trung bình 67.31399582 JPY
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
63.07607917 – 72.39402909 JPY
Năm biến động +5.36%
2025
Tỷ giá trung bình 65.70962959 JPY
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
61.4580786 – 69.07872411 JPY
Năm biến động +2.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 71.17297856 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
68.69400747 – 73.45215735 JPY
Năm ổn định +1.77%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.