Tỷ giá Yên Nhật sang Đô la Fiji hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Đô la Fiji hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại JPY sang FJD

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Đô la Fiji 0.01425089 FJD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.01420642 Hiện tại $0.01425089 Cao nhất $0.01425546
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Đô la Fiji

Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/FJD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang FJD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01425089 FJD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000000 FJD
-0.00%
7 ngày qua
+0.000042 FJD
+0.30%
30 ngày qua
+0.000518 FJD
+3.77%
1 năm qua
-0.000991 FJD
-6.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.0136143
Hôm nay
0.01425089
Cao nhất
0.01532099
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.80%
Tháng 10
-1.04%
Tháng 11
-0.86%
Tháng 12
-1.76%
Tháng 1
-1.09%
Tháng 2
-0.41%
Tháng 3
-1.55%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
+0.26%
Tháng 6
+1.77%
Tháng 7
-2.18%
Tháng 8
+3.69%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/FJD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang FJD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01672651 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01672651 FJD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01533531 – 0.01880679 FJD
Năm biến động -8.24%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01589387 FJD
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.01487174 – 0.01705831 FJD
Năm biến động -8.25%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01486741 FJD
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.01381329 – 0.01585387 FJD
Năm biến động -5.08%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01522874 FJD
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.01447624 – 0.01627125 FJD
Năm biến động -2.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01405367 FJD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0136143 – 0.01455731 FJD
Năm ổn định -1.73%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.