Tỷ giá Đô la Fiji sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Rupee Sri Lanka hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Fiji được định giá bằng Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại FJD sang LKR

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Rupee Sri Lanka 147.84174311 LKR
+0.52% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₨147.64731856 Hiện tại ₨147.84174311 Cao nhất ₨148.09505727
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá FJD sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FJD sang LKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
147.84174311 LKR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.758426 LKR
+0.52%
7 ngày qua
+0.680658 LKR
+0.46%
30 ngày qua
-2.125783 LKR
-1.42%
1 năm qua
+13.539097 LKR
+10.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
64/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
131.55650248
Hôm nay
147.84174311
Cao nhất
156.90796729
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.05%
Tháng 10
+0.90%
Tháng 11
+0.42%
Tháng 12
+2.92%
Tháng 1
-0.38%
Tháng 2
+0.91%
Tháng 3
+4.31%
Tháng 4
+1.83%
Tháng 5
-0.72%
Tháng 6
+1.05%
Tháng 7
-1.24%
Tháng 8
-0.76%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FJD sang LKR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 147.68507199 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 147.68507199 LKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
93.40767414 – 169.99890613 LKR
Năm biến động +71.98%
2023
Tỷ giá trung bình 147.39362949 LKR
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
128.74219397 – 170.42847882 LKR
Năm biến động -10.64%
2024
Tỷ giá trung bình 134.17948683 LKR
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
124.87915465 – 147.97698125 LKR
Năm biến động -14.85%
2025
Tỷ giá trung bình 132.08957252 LKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
124.46959334 – 137.15119576 LKR
FJD tăng giá +8.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 145.67867222 LKR
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
135.55247819 – 156.90796729 LKR
Năm biến động +8.46%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.