728x90 / 970x90
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đô la Fiji hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LKR sang FJD
Cập nhật
1
LKR
=
0.00676852
FJD
-0.52% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LKR = $0.00676852 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = ₨147.74281923 LKR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.00675242
Hiện tại
$0.00676852
Cao nhất
$0.006773
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LKR/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang FJD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00676852 FJD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000035 FJD
-0.52%
7 ngày qua
-0.000027 FJD
-0.39%
30 ngày qua
+0.0001 FJD
+1.51%
1 năm qua
-0.000677 FJD
-9.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
32/100
Thấp nhất
0.00637316 Hôm nay
0.00676852 Cao nhất
0.0076013
0.00637316 Hôm nay
0.00676852 Cao nhất
0.0076013
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.05%
Tháng 10
-0.89%
Tháng 11
-0.42%
Tháng 12
-2.84%
Tháng 1
+0.38%
Tháng 2
-0.90%
Tháng 3
-4.13%
Tháng 4
-1.80%
Tháng 5
+0.73%
Tháng 6
-1.04%
Tháng 7
+1.25%
Tháng 8
+0.83%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LKR/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang FJD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.00757408 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00707253 FJD
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.00588239
–
0.01070576
FJD
Năm biến động
-41.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00681298 FJD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00586756
–
0.00776746
FJD
Năm biến động
+11.91%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00746116 FJD
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
0.00675781
–
0.00800774
FJD
Năm biến động
+17.44%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00757408 FJD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00729122
–
0.00803409
FJD
LKR giảm giá
-7.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00687261 FJD
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.00637316
–
0.00737722
FJD
Năm biến động
-7.74%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.