Tỷ giá Đô la Fiji sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Rupee Nepal hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Fiji được định giá bằng Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại FJD sang NPR
Cập nhật
1
FJD
=
68.49870429
NPR
-0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 FJD = ₨68.49870429 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = $0.01459882 FJD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₨68.46746389
Hiện tại
₨68.49870429
Cao nhất
₨68.67657122
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá FJD sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FJD sang NPR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
68.49870429 NPR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.085335 NPR
-0.12%
7 ngày qua
+0.15823 NPR
+0.23%
30 ngày qua
-1.24952 NPR
-1.79%
1 năm qua
+5.358411 NPR
+8.49%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
60.89558777 Hôm nay
68.49870429 Cao nhất
70.34591484
60.89558777 Hôm nay
68.49870429 Cao nhất
70.34591484
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.66%
Tháng 10
+0.57%
Tháng 11
+0.40%
Tháng 12
+5.94%
Tháng 1
-1.29%
Tháng 2
+3.45%
Tháng 3
+5.15%
Tháng 4
-1.28%
Tháng 5
-2.62%
Tháng 6
+1.99%
Tháng 7
+0.78%
Tháng 8
-0.79%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FJD sang NPR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 67.70353384 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · FJD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
57.43510586 NPR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
55.21282217
–
60.52294375
NPR
FJD tăng giá
+6.24%
2023
Tỷ giá trung bình
59.24477612 NPR
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
57.84998331
–
61.07529886
NPR
Năm ổn định
+2.14%
2024
Tỷ giá trung bình
59.49424833 NPR
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
58.09676646
–
61.30905473
NPR
FJD giảm giá
-3.18%
2025
Tỷ giá trung bình
61.19592284 NPR
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
58.18415848
–
64.36645665
NPR
FJD tăng giá
+7.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
67.70353384 NPR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
63.18546771
–
70.34591484
NPR
FJD tăng giá
+8.05%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.