Tỷ giá Đô la Fiji sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Bạt Thái Lan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Fiji được định giá bằng Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại FJD sang THB
Cập nhật
1
FJD
=
14.96071867
THB
+0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 FJD = ฿14.96071867 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = $0.06684171 FJD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
฿14.96071867
Hiện tại
฿14.96071867
Cao nhất
฿15.03351656
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá FJD sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FJD sang THB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
14.96071867 THB
2026-09-29
24 giờ qua
+0.016676 THB
+0.11%
7 ngày qua
+0.156499 THB
+1.06%
30 ngày qua
+0.037472 THB
+0.25%
1 năm qua
+0.56189 THB
+3.90%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
13.64592463 Hôm nay
14.96071867 Cao nhất
15.14492242
13.64592463 Hôm nay
14.96071867 Cao nhất
15.14492242
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.27%
Tháng 10
-1.11%
Tháng 11
-1.72%
Tháng 12
+3.48%
Tháng 1
-1.49%
Tháng 2
+3.50%
Tháng 3
+2.47%
Tháng 4
-0.97%
Tháng 5
-0.20%
Tháng 6
+1.98%
Tháng 7
-0.37%
Tháng 8
-1.05%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FJD sang THB.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 15.99791781 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · FJD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
15.99791781 THB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
15.03353015
–
16.73098855
THB
FJD giảm giá
-0.45%
2023
Tỷ giá trung bình
15.5931796 THB
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
15.00878707
–
16.32950276
THB
Năm ổn định
+0.70%
2024
Tỷ giá trung bình
15.67158317 THB
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
14.59503846
–
16.46218374
THB
Năm biến động
-5.72%
2025
Tỷ giá trung bình
14.42645023 THB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
13.64592463
–
14.91884901
THB
FJD giảm giá
-6.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
14.67285191 THB
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
13.67132382
–
15.14492242
THB
FJD tăng giá
+8.16%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.