Tỷ giá Đô la Fiji sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Fiji được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại FJD sang TRY

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 21.86269046 TRY
-0.18% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₺21.84375 Hiện tại ₺21.86269046 Cao nhất ₺21.91298497
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá FJD sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FJD sang TRY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
21.86269046 TRY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.040354 TRY
-0.18%
7 ngày qua
+0.036702 TRY
+0.17%
30 ngày qua
-0.081605 TRY
-0.37%
1 năm qua
+3.415999 TRY
+18.52%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Biên độ cao
Thấp nhất
18.24745631
Hôm nay
21.86269046
Cao nhất
22.09915835
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.28%
Tháng 10
+0.80%
Tháng 11
+1.17%
Tháng 12
+4.35%
Tháng 1
+1.57%
Tháng 2
-0.08%
Tháng 3
+4.34%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
-0.50%
Tháng 6
+3.25%
Tháng 7
+2.36%
Tháng 8
-0.31%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FJD sang TRY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 20.77106882 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.55825662 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.13028287 – 8.53152774 TRY
Năm biến động +34.21%
2023
Tỷ giá trung bình 10.66757612 TRY
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
8.40614393 – 13.46033438 TRY
Năm biến động +59.61%
2024
Tỷ giá trung bình 14.61848414 TRY
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
13.31282541 – 15.67027119 TRY
Năm biến động +12.86%
2025
Tỷ giá trung bình 17.38865588 TRY
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
15.02198786 – 18.94498225 TRY
Năm biến động +24.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 20.77106882 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
18.86978597 – 22.09915835 TRY
Năm biến động +15.65%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.