Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Fiji hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TRY sang FJD
Cập nhật
1
TRY
=
0.04574002
FJD
+0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TRY = $0.04574002 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = ₺21.86269046 TRY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.04563504
Hiện tại
$0.04574002
Cao nhất
$0.04577969
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang FJD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04574002 FJD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000084 FJD
+0.18%
7 ngày qua
-0.000077 FJD
-0.17%
30 ngày qua
+0.00017 FJD
+0.37%
1 năm qua
-0.00847 FJD
-15.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
0.04525059 Hôm nay
0.04574002 Cao nhất
0.05480216
0.04525059 Hôm nay
0.04574002 Cao nhất
0.05480216
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.28%
Tháng 10
-0.79%
Tháng 11
-1.16%
Tháng 12
-4.17%
Tháng 1
-1.54%
Tháng 2
+0.08%
Tháng 3
-4.16%
Tháng 4
-0.24%
Tháng 5
+0.50%
Tháng 6
-3.14%
Tháng 7
-2.30%
Tháng 8
+0.31%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang FJD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.13359924 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.13359924 FJD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.1172123
–
0.16312461
FJD
Năm biến động
-25.49%
2023
Tỷ giá trung bình
0.09645997 FJD
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
0.07429236
–
0.11896061
FJD
Năm biến động
-37.35%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06853648 FJD
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.0638151
–
0.07511553
FJD
Năm biến động
-11.40%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0577719 FJD
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.05278443
–
0.06656909
FJD
Năm biến động
-19.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04823953 FJD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04525059
–
0.05299477
FJD
Năm biến động
-13.54%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.