Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Quần đảo Falkland được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại FKP sang AMD
Cập nhật
1
FKP
=
479.61079659
AMD
-0.80% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 FKP = ֏479.61079659 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = £0.00208502 FKP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
֏479.61079659
Hiện tại
֏479.61079659
Cao nhất
֏482.28685298
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá FKP sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FKP/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FKP sang AMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
479.61079659 AMD
2026-09-30
24 giờ qua
-3.874786 AMD
-0.80%
7 ngày qua
-4.874185 AMD
-1.01%
30 ngày qua
-16.478337 AMD
-3.32%
1 năm qua
-35.085443 AMD
-6.82%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
479.61079659 Hôm nay
479.61079659 Cao nhất
523.95934927
479.61079659 Hôm nay
479.61079659 Cao nhất
523.95934927
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.43%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
+1.95%
Tháng 12
+1.74%
Tháng 1
-3.08%
Tháng 2
-1.06%
Tháng 3
+0.44%
Tháng 4
-1.53%
Tháng 5
-1.70%
Tháng 6
+0.59%
Tháng 7
+0.39%
Tháng 8
-2.49%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FKP/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FKP sang AMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 542.04731918 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · FKP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
542.04731918 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
442.26390938
–
678.89816848
AMD
Năm biến động
-26.70%
2023
Tỷ giá trung bình
488.15243185 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
459.64901729
–
521.73977884
AMD
Năm biến động
+8.29%
2024
Tỷ giá trung bình
501.96320662 AMD
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
484.23970358
–
519.75209751
AMD
FKP giảm giá
-3.87%
2025
Tỷ giá trung bình
510.25124678 AMD
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
487.35510229
–
528.95227906
AMD
FKP tăng giá
+3.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
496.184641 AMD
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
479.61079659
–
523.95934927
AMD
FKP giảm giá
-6.72%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.