728x90 / 970x90
Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Bạt Thái Lan hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Quần đảo Falkland được định giá bằng Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại FKP sang THB
Cập nhật
1
FKP
=
44.415559
THB
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 FKP = ฿44.415559 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = £0.02251463 FKP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
฿44.415559
Hiện tại
฿44.415559
Cao nhất
฿44.56964566
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá FKP sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FKP/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FKP sang THB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
44.415559 THB
2026-09-29
24 giờ qua
+0.022324 THB
+0.05%
7 ngày qua
+0.222974 THB
+0.50%
30 ngày qua
-0.000838 THB
1 năm qua
+0.776086 THB
+1.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
72/100
Thấp nhất
41.68609431 Hôm nay
44.415559 Cao nhất
45.4664839
41.68609431 Hôm nay
44.415559 Cao nhất
45.4664839
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.97%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
+0.08%
Tháng 12
+1.99%
Tháng 1
-3.50%
Tháng 2
+3.31%
Tháng 3
+1.87%
Tháng 4
-0.55%
Tháng 5
+0.39%
Tháng 6
+2.04%
Tháng 7
-0.63%
Tháng 8
-1.28%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FKP/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FKP sang THB.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 45.04635854 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · FKP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
43.21349044 THB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
40.61415775
–
45.69559998
THB
Năm biến động
-6.97%
2023
Tỷ giá trung bình
43.25192441 THB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
40.10291526
–
45.42153835
THB
Năm biến động
+4.71%
2024
Tỷ giá trung bình
45.04635854 THB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
42.67199196
–
46.97903679
THB
FKP giảm giá
-1.74%
2025
Tỷ giá trung bình
43.30288919 THB
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
41.70232152
–
44.88340925
THB
Năm ổn định
-1.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
43.79075326 THB
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
41.68609431
–
45.4664839
THB
FKP tăng giá
+4.85%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.