728x90 / 970x90

Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Manat Turkmenistan hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Quần đảo Falkland được định giá bằng Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại FKP sang TMT

Cập nhật
Bảng Quần đảo Falkland 1 FKP = Manat Turkmenistan 4.63279783 TMT
-0.29% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất T4.59343205 Hiện tại T4.63279783 Cao nhất T4.65320375
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Bảng Quần đảo Falkland sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá FKP sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FKP/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 FKP sang TMT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.63279783 TMT
2026-09-29
24 giờ qua
-0.013243 TMT
-0.29%
7 ngày qua
-0.037312 TMT
-0.80%
30 ngày qua
-0.118381 TMT
-2.49%
1 năm qua
-0.086073 TMT
-1.82%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
23/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
4.56749121
Hôm nay
4.63279783
Cao nhất
4.84629625
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.47%
Tháng 10
+0.87%
Tháng 11
+2.08%
Tháng 12
+1.34%
Tháng 1
-1.48%
Tháng 2
-1.09%
Tháng 3
+2.24%
Tháng 4
-1.09%
Tháng 5
-1.20%
Tháng 6
+1.80%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-2.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FKP/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 FKP sang TMT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.70053471 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.33562108 TMT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.75517138 – 5.09866664 TMT
Năm biến động -10.85%
2023
Tỷ giá trung bình 4.35952596 TMT
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
4.15302538 – 4.59592617 TMT
FKP tăng giá +5.54%
2024
Tỷ giá trung bình 4.47898613 TMT
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
4.31862729 – 4.70776956 TMT
Năm ổn định -1.68%
2025
Tỷ giá trung bình 4.62313439 TMT
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
4.27262262 – 4.82390679 TMT
Năm biến động +7.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.70053471 TMT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.58777946 – 4.84629625 TMT
Năm ổn định -2.03%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.