728x90 / 970x90
Tỷ giá Lari Gruzia sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Lari Gruzia sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Lari Gruzia được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GEL sang JPY
Cập nhật
1
GEL
=
60.64890524
JPY
+0.74% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GEL = ¥60.64890524 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = ₾0.01648834 GEL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
¥60.26221292
Hiện tại
¥60.64890524
Cao nhất
¥60.70712909
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lari Gruzia sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá GEL sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GEL/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GEL sang JPY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
60.64890524 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
+0.443623 JPY
+0.74%
7 ngày qua
-0.02701 JPY
-0.04%
30 ngày qua
-0.934364 JPY
-1.52%
1 năm qua
+6.069938 JPY
+11.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
54.01651376 Hôm nay
60.64890524 Cao nhất
62.53946565
54.01651376 Hôm nay
60.64890524 Cao nhất
62.53946565
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.56%
Tháng 10
+1.93%
Tháng 11
+0.91%
Tháng 12
-1.28%
Tháng 1
+1.46%
Tháng 2
+1.24%
Tháng 3
-1.04%
Tháng 4
+1.85%
Tháng 5
+3.00%
Tháng 6
-2.41%
Tháng 7
+2.11%
Tháng 8
-1.38%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GEL/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GEL sang JPY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 59.71832813 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GEL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
45.3856372 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
33.57725293
–
54.29367089
JPY
Năm biến động
+30.57%
2023
Tỷ giá trung bình
53.55716804 JPY
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
47.72200861
–
56.43065134
JPY
Năm biến động
+8.30%
2024
Tỷ giá trung bình
55.72734603 JPY
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
52.10777778
–
59.07516538
JPY
Năm biến động
+6.62%
2025
Tỷ giá trung bình
54.64892655 JPY
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
51.27103825
–
58.65947858
JPY
Năm biến động
+4.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
59.71832813 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
56.51335807
–
62.53946565
JPY
GEL tăng giá
+4.27%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.