728x90 / 970x90

Tỷ giá Lari Gruzia sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Lari Gruzia sang Bạt Thái Lan hiển thị giá trị hiện tại của Lari Gruzia được định giá bằng Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại GEL sang THB

Cập nhật
Lari Gruzia 1 GEL = Bạt Thái Lan 12.9477842 THB
+1.35% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ฿12.8906778 Hiện tại ฿12.9477842 Cao nhất ฿12.96358382
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Lari Gruzia sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá GEL sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GEL/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GEL sang THB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
12.9477842 THB
2026-09-29
24 giờ qua
+0.172171 THB
+1.35%
7 ngày qua
+0.138536 THB
+1.08%
30 ngày qua
+0.209232 THB
+1.64%
1 năm qua
+1.062175 THB
+8.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
11.42815007
Hôm nay
12.9477842
Cao nhất
12.96358382
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.69%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
-1.68%
Tháng 12
+0.35%
Tháng 1
-1.14%
Tháng 2
+4.36%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+3.06%
Tháng 6
+1.28%
Tháng 7
-0.50%
Tháng 8
+1.32%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GEL/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GEL sang THB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 13.25615935 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.07533033 THB
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
9.64266212 – 13.91556923 THB
Năm biến động +19.27%
2023
Tỷ giá trung bình 13.25615935 THB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
12.23430709 – 13.86299065 THB
Năm biến động +0.06%
2024
Tỷ giá trung bình 12.9776999 THB
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
11.83436929 – 13.90803738 THB
Năm biến động -4.59%
2025
Tỷ giá trung bình 11.99536793 THB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
11.55568111 – 12.68266085 THB
GEL giảm giá -4.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.30807255 THB
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
11.42815007 – 12.96358382 THB
Năm biến động +10.97%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.